베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quan ngại" (1)
quan ngại
영어
명사concern, worry
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
The security situation is causing deep concern in the region.
관련 단어 "quan ngại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quan ngại" (1)
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
The security situation is causing deep concern in the region.
